cháu gái

tʃâu ɣái
noun中级 侄女
非正式

指称男性亲属的女儿,即侄女或外甥女。

Cháu gái anh ấy đã tốt nghiệp đại học.

他的侄女已经大学毕业了。

Cháu gái của bà ấy rất yêu thích âm nhạc.

她的外甥女非常喜欢音乐。

💡

在越南语中,'cháu gái' 通常用于指称男性亲属的女儿,包括侄女和外甥女。

相关短语

cháu trai短语
侄子或外甥

💡专业提示

亲属称呼

在越南语中,亲属称呼通常根据性别和辈分来区分,'cháu gái' 专指男性亲属的女儿。

📖词源

由 'cháu'(侄子/外甥)和 'gái'(女孩)组成,表示男性亲属的女儿。

📝用法说明

在正式场合,可以使用 'con gái của anh' 或 'con gái của chú' 来避免歧义。

单词拆解

cháu
侄子/外甥
root
+
gái
女孩
root
Từ Điển Việt Trung