chó cắn áo rách
雪上加霜Sau khi mất việc, anh ấy lại bị chó cắn áo rách khi vợ bỏ đi.
失業後,他又被老婆拋棄,真是雪上加霜。
非正式
比喻禍不單行,遭遇不幸後又添新的災難
Công ty phá sản, nhà cửa bị tịch thu, thật là chó cắn áo rách.
公司倒閉,房子又被查封,真是屋漏偏逢連夜雨。
常用於形容連續遭遇不幸或災難
相关短语
专业提示
記憶技巧
將「chó cắn áo rách」與漢語成語「雪上加霜」對應記憶,後者更常見於書面語。
用法说明
用於形容不幸接踵而至的情況,帶有無奈或同情的語氣。通常用於口語或非正式場合。
单词拆解
chó
狗
rootcắn
咬
rootáo
衣服
rootrách
破爛
rootTừ Điển Việt Trung