chó cần áo rách
形容人穿着破烂的衣服Anh ấy đi ra đường với bộ áo rách như chó cần áo rách.
他穿着破烂的衣服出门,看起来像一只穿着破衣服的狗。
非正式
形容一个人穿着破烂、邋遢的衣服,通常带有贬义或幽默的意味。
Chị ấy đi làm với bộ áo rách như chó cần áo rách, mọi người đều ngẩn ngơ nhìn.
她穿着破烂的衣服去上班,大家都惊讶地看着她。
Sau khi bị sa thải, anh ấy đi lang thang trên phố như chó cần áo rách.
被解雇后,他穿着破烂的衣服在街上游荡。
这个成语通常用于形容一个人衣着邋遢,可能带有同情或讽刺的意味。
相关短语
专业提示
使用场景
这个成语通常用于形容一个人衣着邋遢,可能带有同情或讽刺的意味。
黄金法则
使用规则
这个成语通常用于口语中,带有幽默或贬义的意味。
词源
这个成语来源于越南语,字面意思是“狗穿破衣服”,用来形容人穿着破烂的衣服。
用法说明
这个成语通常用于口语中,带有幽默或贬义的意味。
单词拆解
chó
狗
rootcần
穿
rootáo
衣服
rootrách
破烂的
rootTừ Điển Việt Trung