chán ngủ
tɕaːn ŋṵˀphrase★中级— 困倦
非正式
指因疲劳或无聊而感到困倦,无法保持清醒或专注的状态。
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy chán ngủ đến mức ngồi ngủ trên bàn làm việc.
工作了一整天后,他困得在办公桌上睡着了。
Giáo viên nói học sinh chán ngủ vì bài giảng quá dài.
老师说学生因为讲座太长而感到困倦。
💡
通常用于描述因疲劳、无聊或缺乏兴趣导致的困倦状态。
相关短语
💡专业提示
使用场景
这个短语通常用于描述因疲劳或无聊导致的困倦状态,可以用于工作、学习或日常生活中。
⚡黄金法则
避免误用
不要将'chán ngủ'误用为'想睡觉',它更强调因疲劳或无聊导致的困倦状态。
📖词源
由动词 'chán'(厌倦)和名词 'ngủ'(睡觉)组合而成,字面意思是'厌倦睡觉',但实际含义是'困倦'。
📝用法说明
这个短语通常用于口语中,表示因疲劳或无聊而感到困倦。
单词拆解
chán
厌倦
rootngủ
睡觉
rootTừ Điển Việt Trung