Looking up...
Mẹ tôi thường mua cá khô để làm món canh.
我妈妈经常买风干鱼来做汤。
指经过风干或晒干处理的鱼类,通常用于烹饪或作为食品保存方式。
Cá khô có thể được dùng để nấu canh, chiên giòn hoặc làm món hấp.
风干鱼可以用来做汤、炸成脆片或蒸着吃。
风干鱼在越南和东南亚饮食中非常常见,常用于增添汤类或炒菜的鲜味。
风干鱼在烹饪前通常需要浸泡以去除过多的盐分。
由越南语'cá'(鱼)和'khô'(干)组成,字面意思是'干鱼'。
在越南,风干鱼通常用于烹饪,如做汤、炒菜或作为配料。