cá nước ngọt
kaː˦˥ nɨək˧˥ ŋɔt˧˥noun★初级
正式
淡水鱼
Cá nước ngọt thường sống trong sông, hồ và ao.
淡水鱼通常生活在河流、湖泊和池塘中。
💡
指生活在淡水环境中的鱼类,与海水鱼相对。
搭配
cá nước ngọt淡水鱼cá nước ngọt phổ biến常见的淡水鱼
同义词
反义词
相关短语
cá nước ngọt phổ biến短语
常见的淡水鱼
💡专业提示
区分淡水鱼和海水鱼
在越南语中,'cá nước ngọt' 指淡水鱼,而 'cá biển' 指海水鱼,两者环境和习性不同。
📖词源
由 'cá'(鱼)和 'nước ngọt'(淡水)组成,字面意思为“淡水鱼”。
📝用法说明
在越南语中,'cá nước ngọt' 专指生活在淡水环境中的鱼类,与 'cá biển'(海水鱼)相对。
单词拆解
cá
鱼
rootnước ngọt
淡水
rootTừ Điển Việt Trung