cá biển

kaː˧˦ ziən˧ˀ˦˧˨
noun初级
正式

指生活在海洋中的鱼类

Cá biển rất phong phú ở vùng biển Việt Nam.

越南沿海地区的海鱼种类非常丰富。

💡

指所有生活在海洋中的鱼类,与淡水鱼相对。

搭配

cá biển tươi新鲜的海鱼cá biển đóng hộp罐装海鱼

同义词

反义词

相关短语

cá biển tươi短语
新鲜的海鱼
cá biển đóng hộp短语
罐装海鱼

💡专业提示

区分海鱼和淡水鱼

在越南语中,'cá biển' 指海鱼,而 'cá nước ngọt' 指淡水鱼。

📖词源

由 'cá'(鱼)和 'biển'(海洋)组成,字面意思是“海洋中的鱼”。

📝用法说明

在越南语中,'cá biển' 通常指海洋中的鱼类,与 'cá nước ngọt'(淡水鱼)相对。

单词拆解

root
+
biển
海洋
root
Từ Điển Việt Trung