Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. tu-ti

tu-ti

/tuː˧˧ tiː˧˧/
무승부

Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa, hai đội phải đá luân lưu để phân định thắng thua.

경기는 무승부로 끝났고, 양 팀은 승부를 가리기 위해 승부차기를 해야 했다.


격식체

경기에서 양 팀의 득점이 같아서 승부가 나지 않은 상태

Sau 90 phút thi đấu, hai đội vẫn bất phân thắng bại.

90분간의 경기 후에도 양 팀은 여전히 승부를 가리지 못했다.

Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa 2-2.

경기는 2-2 무승부로 끝났다.

Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là các môn thi đấu có tính cạnh tranh cao như bóng đá, bóng rổ.

콜로케이션

tỉ số hòa무승부 점수bất phân thắng bại승부를 가리지 못하다

유의어

hòangang điểmbất phân thắng bại

반의어

thắngthuathắng thua rõ rệt

관련 표현

đá luân lưu구
승부차기
hiệp phụ구
연장전

프로 팁

Phân biệt 'tu-ti' và 'hòa'

'Tu-ti' thường ám chỉ sự ngang tài ngang sức, trong khi 'hòa' chỉ đơn thuần là kết quả không phân thắng bại. Ví dụ: 'Trận đấu tu-ti' nhấn mạnh sự cân bằng, còn 'trận đấu hòa' chỉ nêu kết quả.

황금 법칙

Khi nào dùng 'tu-ti'?

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự cân bằng giữa hai đội. Không dùng trong các ngữ cảnh khác như 'hòa thuận trong gia đình' hay 'hòa giải tranh chấp'.

어원

Từ ghép Hán-Việt: 'tù' (鬪, đấu tranh) + 'tì' (比, so sánh). Nghĩa gốc là 'đấu tranh so sánh', sau này mượn sang thể thao để chỉ tình trạng không phân thắng bại.

사용 참고

Trong ngôn ngữ thể thao Việt Nam, 'tu-ti' thường được dùng thay cho 'hòa' để nhấn mạnh tính ngang tài ngang sức của hai đội. Không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.

단어 분해

tù
đấu tranh, thi đấu
root
+
tì
so sánh, cân bằng
root
Từ Điển Việt Hàn
Browse more Vietnamese→Korean words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.