Looking up...
Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa, hai đội phải đá luân lưu để phân định thắng thua.
경기는 무승부로 끝났고, 양 팀은 승부를 가리기 위해 승부차기를 해야 했다.
경기에서 양 팀의 득점이 같아서 승부가 나지 않은 상태
Sau 90 phút thi đấu, hai đội vẫn bất phân thắng bại.
90분간의 경기 후에도 양 팀은 여전히 승부를 가리지 못했다.
Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa 2-2.
경기는 2-2 무승부로 끝났다.
Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là các môn thi đấu có tính cạnh tranh cao như bóng đá, bóng rổ.
'Tu-ti' thường ám chỉ sự ngang tài ngang sức, trong khi 'hòa' chỉ đơn thuần là kết quả không phân thắng bại. Ví dụ: 'Trận đấu tu-ti' nhấn mạnh sự cân bằng, còn 'trận đấu hòa' chỉ nêu kết quả.
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự cân bằng giữa hai đội. Không dùng trong các ngữ cảnh khác như 'hòa thuận trong gia đình' hay 'hòa giải tranh chấp'.
Từ ghép Hán-Việt: 'tù' (鬪, đấu tranh) + 'tì' (比, so sánh). Nghĩa gốc là 'đấu tranh so sánh', sau này mượn sang thể thao để chỉ tình trạng không phân thắng bại.
Trong ngôn ngữ thể thao Việt Nam, 'tu-ti' thường được dùng thay cho 'hòa' để nhấn mạnh tính ngang tài ngang sức của hai đội. Không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.