tình yêu
/tïŋˈjew/phrase★중급
격식체비격식체
두 사람이 서로 깊은 애정을 느끼고 존중하며 서로를 위해 헌신하는 감정
Tình yêu chân thực không bao giờ tự nhiên mà đến.
진정한 사랑은 결코 자연스럽게 찾아오지 않는다.
Tình yêu là sự hiểu biết và chấp nhận lẫn nhau.
사랑은 서로를 이해하고 받아들이는 것이다.
💡
Tình yêu có thể bao gồm nhiều hình thức như tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, tình yêu bạn bè.
콜로케이션
tình yêu chân thực진정한 사랑tình yêu lãng mạn로맨틱한 사랑tình yêu gia đình가족의 사랑
유의어
반의어
관련 표현
tình yêu đầu tiên구
첫사랑
tình yêu mãi mãi구
영원한 사랑
💡프로 팁
Sử dụng chính xác
Từ 'tình yêu' thường dùng để nói về mối quan hệ sâu sắc, không nên dùng cho tình cảm tạm thời.
⚡황금 법칙
Từ vựng chính xác
Từ 'tình yêu' không nên dùng thay cho 'tình cảm' hoặc 'sự yêu thương' trong các ngữ cảnh thông thường.
📖어원
Từ 'tình' có nguồn gốc từ tiếng Hán '情' (tình cảm) và 'yêu' từ tiếng Việt cổ 'yêu' (yêu thương).
📝사용 참고
Từ 'tình yêu' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ sâu sắc giữa hai người, có thể là tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình hoặc tình bạn.
단어 분해
tình
tình cảm
rootyêu
yêu thương
rootTừ Điển Việt Hàn