Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Đức /
  4. tình bạn

tình bạn

/tɪŋ˧˦ ɓaːn˧˦/
Freundschaft

Tình bạn giữa chúng tôi đã kéo dài hơn mười năm.

Unsere Freundschaft besteht seit über zehn Jahren.


neutral

Eine emotionale Bindung zwischen zwei oder mehr Menschen, die auf gegenseitigem Vertrauen, Respekt und Zuneigung basiert.

Tình bạn chân thành là điều quý giá nhất trong cuộc sống.

Eine aufrichtige Freundschaft ist das Wertvollste im Leben.

Chúng tôi đã cùng nhau vượt qua nhiều khó khăn nhờ tình bạn vững chắc.

Wir haben viele Schwierigkeiten dank unserer festen Freundschaft gemeinsam überwunden.

Kann auch platonische oder romantische Freundschaft umfassen, je nach Kontext.

Kollokationen

tình bạn thân thiếtenge Freundschafttình bạn bền vữngfeste Freundschafttình bạn trong công việcBerufsfreundschaft

Synonyme

tình cảm bạn bètình hữu nghịtình anh em

Antonyme

thù hằnhận thù

Verwandte Ausdrücke

bạn tri kỷRedewendung
enger Vertrauter, Seelenverwandter
bạn bè bốn phươngRedewendung
Freunde aus aller Welt

Profi-Tipp

Phân biệt 'tình bạn' và 'tình yêu'

Trong tiếng Việt, 'tình bạn' thường mang nghĩa thuần túy tình cảm bạn bè, không có yếu tố lãng mạn. Để tránh nhầm lẫn, có thể bổ sung từ ngữ cảnh (ví dụ: 'tình bạn thuần khiết', 'tình yêu đôi lứa').

Goldene Regel

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'tình bạn' phù hợp trong mọi ngữ cảnh xã hội, từ đời thường đến trang trọng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về mối quan hệ không lành mạnh.

Wortursprung

Từ ghép giữa 'tình' (Gefühl, Zuneigung) và 'bạn' (Freund). 'Tình' bắt nguồn từ tiếng Hán '情', 'bạn' bắt nguồn từ tiếng Hán '伴'.

Verwendungshinweise

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự gắn bó giữa con người. Có thể bổ sung tính từ để nhấn mạnh (ví dụ: 'tình bạn sâu sắc', 'tình bạn bền chặt').

Wortzerlegung

tình
Gefühl, Zuneigung, emotionale Bindung
root
+
bạn
Freund
root
Từ Điển Việt Đức
Browse more Vietnamese→German words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.