Looking up...
Cô ấy luôn vững vàng trước mọi khó khăn.
她面对任何困难都能坚定不移。
形容态度、立场或信念坚定不移
Anh ấy là một người lãnh đạo vững vàng.
他是一个坚定的领导者。
Tôi cảm thấy vững vàng hơn sau khi nghe lời khuyên của cô ấy.
听了她的建议后,我感到更加坚定。
常用于描述人的性格、信念或立场的坚定性。
"Vững vàng"强调的是内在的坚定与稳固,而"kiên định"更侧重于长期的坚持;"kiên quyết"则带有果断的意味。
由"vững"(稳固)和"vàng"(黄金,象征坚实)组成,合并后表示稳固如金的状态。
多用于褒义,强调人的意志或态度的坚定。