Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-hi
/
Alphabetical
/
Page 35
Browse VI→HI
817 words • Page 35 of 41
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tô
/toː˧˧/
noun
bát
tô lâm
/tô lâm/
phrase
वन में घूमना
túi
tuːj
noun
बैग
tươi sáng
/tɨəi˧˧ saːŋ˧˦/
adjective
उज्ज्वल
tương
/tɨəŋ˧/
noun
सोया सॉस
tương đậu nành
tɨəŋ ɗə̂w nə̀j
noun
सोया सॉस
tương ớt
/tɨəŋ˧˧ əːt˧˦/
noun
मिर्च सॉस
tạ ơn
/taː ʔəːn/
phrase
धन्यवाद
tạm biệt
/tɐ̀mˀ ɓiə̀t/
interjection
अलविदा
tạo dựng
/taːw˧˨˧ ɗɯŋ˧˨˧/
verb
निर्माण करना
tạp chí
/tāp tʃī/
noun
पत्रिका
tất cả
/tət˧˥ kəː˧˩/
pronoun
सभी
tập hợp
/təp hɔp/
noun
समूह
tập sách
/təːp sɐjk/
phrase
पुस्तक संग्रह
tỏi
/tǒj/
noun
लहसुन
tỏi non
/tɔj˧˩ nɔn˧˥/
phrase
बच्चों के लिए प्यार से बनाया गया भोजन
tỏi xanh
/tɔj saːnj/
noun
हरा लहसुन
tố lóm
/tɔ lɔm/
noun
चोरी करना
tốn kém
tôn kém
phrase
अधिक खर्चीला
tốn tiền
/tɔn tiən/
phrase
महंगा होना
← Previous
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
Next →