tạp chí
पत्रिकाTôi đọc tạp chí mỗi tuần.
मैं हर हफ्ते पत्रिका पढ़ता हूँ।
औपचारिक
एक प्रकाशन जिसमें लेख, लेखक, समाचार, और विषयों पर लेख शामिल होते हैं, जो आमतौर पर नियमित अंतराल पर प्रकाशित होते हैं।
Tạp chí khoa học này xuất bản các nghiên cứu mới.
यह विज्ञान पत्रिका नए शोध प्रकाशित करती है।
Tạp chí có thể là tạp chí báo chí, tạp chí khoa học, hoặc tạp chí chuyên ngành.
शब्द संयोजन
संबंधित वाक्यांश
विशेष सुझाव
Sử dụng chính xác
Tạp chí thường dùng để chỉ các ấn phẩm chuyên ngành hoặc tổng hợp.
शब्द की उत्पत्ति
Từ "tạp" có nghĩa là "trộn lẫn" và "chí" có nghĩa là "báo", nghĩa là "báo trộn lẫn" hay "báo tổng hợp".
उपयोग नोट्स
Tạp chí thường được xuất bản hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý.
शब्द विश्लेषण
tạp
trộn lẫn
rootchí
báo
rootTừ Điển Việt Hindi