tạp chí

/tāp tʃī/
nounमध्यम
औपचारिक

एक प्रकाशन जिसमें लेख, लेखक, समाचार, और विषयों पर लेख शामिल होते हैं, जो आमतौर पर नियमित अंतराल पर प्रकाशित होते हैं।

Tạp chí khoa học này xuất bản các nghiên cứu mới.

यह विज्ञान पत्रिका नए शोध प्रकाशित करती है।

💡

Tạp chí có thể là tạp chí báo chí, tạp chí khoa học, hoặc tạp chí chuyên ngành.

शब्द संयोजन

đăng ký tạp chíपत्रिका का सदस्य बननाtạp chí khoa họcवैज्ञानिक पत्रिकाtạp chí thời trangफैशन पत्रिका

समानार्थी शब्द

संबंधित वाक्यांश

đăng ký tạp chíवाक्यांश
पत्रिका का सदस्य बनना
tạp chí khoa họcवाक्यांश
वैज्ञानिक पत्रिका

💡विशेष सुझाव

Sử dụng chính xác

Tạp chí thường dùng để chỉ các ấn phẩm chuyên ngành hoặc tổng hợp.

📖शब्द की उत्पत्ति

Từ "tạp" có nghĩa là "trộn lẫn" và "chí" có nghĩa là "báo", nghĩa là "báo trộn lẫn" hay "báo tổng hợp".

📝उपयोग नोट्स

Tạp chí thường được xuất bản hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý.

शब्द विश्लेषण

tạp
trộn lẫn
root
+
chí
báo
root
Từ Điển Việt Hindi