cà
"cà"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
cây trồng để làm gỗCây cà phát triển nhanh và có giá trị kinh tế cao.
Cây cà được trồng rộng rãi vì nó có thể cung cấp gỗ chất lượng và phát triển nhanh.
"cà"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
loài cây thuộc họ Meliaceae, có lá kép và quả hình cầu
Cà là một trong những loài cây quan trọng trong ngành công nghiệp gỗ.
Cà được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gỗ và các sản phẩm gỗ.
Cây cà thường được trồng trong các khu rừng trồng hoặc vườn cây công nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cà' thường được dùng để chỉ cây trồng, không nên nhầm lẫn với từ 'cà phê'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tên gọi của loài cây này.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cà' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và công nghiệp gỗ.
Từ Điển Tiếng Việt