Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. con bé

con bé

/kɔn˧˧ ɓɛ˧˥/
trẻ em

Con bé thường thích chơi với nhau.

Trẻ em thường thích chơi với nhau.


thông thường

Trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc trẻ mầm non

Mẹ đang chăm sóc con bé của mình.

Mẹ đang chăm sóc trẻ nhỏ của mình.

Trường mầm non dành cho con bé từ 2 đến 5 tuổi.

Trường mầm non dành cho trẻ từ 2 đến 5 tuổi.

Thường dùng để chỉ trẻ nhỏ dưới 6 tuổi.

Từ đồng nghĩa

trẻ nhỏtrẻ mầm nonem bé

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Thường dùng để gọi trẻ em trong gia đình hoặc khi nói về trẻ nhỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giáo dục. Có thể dùng để chỉ trẻ em một cách thân mật.

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.