Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. con người

con người

/kɔn ŋɨəj/
người

Con người cần tình thương để sống.

Con người cần tình thương để sống có ý nghĩa.


trang trọng

người, sinh vật thuộc loài người

Con người là loài duy nhất có khả năng suy nghĩ logic.

Con người là loài duy nhất có khả năng suy nghĩ logic.

Từ đồng nghĩa

ngườingười loại

Nguồn gốc từ

Từ 'con' + 'người', trong đó 'con' là từ chỉ con cái, 'người' là từ chỉ loài người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ loài người nói chung, không phân biệt giới tính hoặc tuổi tác.

Phân tích từ

con
con cái, sinh vật
root
+
người
loài người
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.