Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 언어 쌍 찾아보기 /
  3. vi-vi /
  4. 알파벳순 /
  5. 4페이지

둘러보기 VI→VI

847 단어 • 페이지 4 / 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Nhớ chị Như
/ɲəː˧˩˧ t͡ɕi˧˧ ɲɨ˧/
phrase
cảm giác nhớ nhung, thương nhớ ai đó
Nhớ như ngày hôm qua
/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ ɲaːj˧˧ hom˧˧ kwaː˧˧/
phrase
sự nhớ nhung da diết, không nguôi
Nhớ như trong giấc mơ
/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ tʂawŋ͡m˧˧ zək̚˧˦ mɤ˧/
phrase
nhớ da diết, say mê đến mức không tỉnh táo
Omniverse
/ˈɒmnɪvɜːrs/
noun
thế giới ảo toàn diện
Phim tổng tài
/fim tɔ̂ŋ taːj/
phrase
phim điện ảnh về nhân vật siêu anh hùng
Phú Quốc
/fu˧˦ kwəwk˧˦/
danh từ riêng
đảo lớn nhất Việt Nam
Quan hệ tình dục không an toàn
/kwaːn hḛ tḭɲ zḭk kɔŋ aːn təːn/
phrase
hoạt động tình dục không có biện pháp bảo vệ
Quang Trung
/kwaːŋ˧˧ ʈɹuŋ˧˧/
proper noun
nhà vua và tướng lĩnh nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam
Sao kê
/saːw kəː/
phrase
người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng
Siêu tác nhân
/siəw tak ɲən/
noun
người siêu anh hùng
Sạt lở
/saːt ləː/
verb phrase
sự sụt lún của đất
Thanh niên
/tʰajŋ̟˧˧ niən˧˧/
danh từ
lứa tuổi thanh thiếu niên
Thao túng tâm lý
/tʰaːw tʊŋ tam lɨ́/
phrase
thao tác điều khiển tâm trí người khác
Thuế
/tʰwě/
noun
số tiền phải nộp cho nhà nước
Thích thì chiều
/tʰɨk tʰi˧˩ ʨiəw˧˧/
phrase
Nếu thích thì làm theo ý muốn
Thích thì chìu
/tʰɪ́k̚ tʰì tɕìu/
phrase
làm theo sở thích
TikTok
/tɪk tɒk/
noun
ứng dụng mạng xã hội tập trung vào video ngắn
Trung Thu
/tʂʊŋ˧ tʰu˧/
phrase
lễ hội mùa thu
Trà chanh giã tay
/tɹàː t͡ɕaːjŋ̟ ɟaːj taːj/
phrase
trà chanh được giã nhỏ bằng tay
Trà xanh
/tɹà saːnj/
noun
trà được làm từ lá chưa được chín
← Previous1235678910다음