/ɓa˧˩˧ zaː˨˩˦/
nounngười phụ nữ già
/bàj hɔ́c/
phraseLessons Learned
/bài tạp/
nouncác bài tập học tập
/bài tạp kʰó/
phrasebài tập có độ khó cao
/baːj taːp tʰɨ̰k ha̰ːjŋ/
phrasecác bài tập thực hành để áp dụng kiến thức
/ɓaːk̚/
nounngười lớn trong gia đình hoặc người có mối quan hệ thân thiết
/ˈɓaːn dɛn/
nounvật liệu bán dẫn
/ɓaːnj˧˥/
nounbánh là món ăn làm bằng bột
/ɓaːjŋ˧˧ ɓaːw˧˧/
phrasebánh bao là một loại bánh béo, hấp, có nhân thịt hoặc các loại nhân khác
/ɓaːn mî/
nounbánh mì baguette
/bɑːŋ mɨən/
nouna type of savory Vietnamese rice cake
/ɓaːjŋ ɲɔt/
nounbánh có vị ngọt
/ɓaːn˧˥ nɨəŋ˧˥/
nounbánh nướng bằng lò
/ɓaːɲ˧˥ ʈaːŋ˧˥/
nounbánh bia mỏng dùng làm nguyên liệu cho nhiều món ăn
/ɓǎw lɔ̂/
nounkết quả của việc tiết lộ thông tin
/bát/
nounmug, cup, or container
/ɓaːt lɤːn/
nouncái bát to
/bɑ́ːt ɲɔ́/
phrasebát nhỏ là bát nhỏ bé, thường dùng để ăn cơm