Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 언어 쌍 찾아보기 /
  3. vi-vi /
  4. 알파벳순 /
  5. 2페이지

둘러보기 VI→VI

847 단어 • 페이지 2 / 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Chống dịch
/t͡ʂəwŋ zik/
phrase
ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch
Chống lãng phí
/t͡ʂəwŋ laːŋ fi/
phrase
tránh tiêu dùng không cần thiết
Chủ quyền
/cɨ̂wˀ kwn̩ˀ/
noun
quyền lực tối cao của một quốc gia
Cá nhân hóa cao độ
/kaː nɲən hwaː kaːw ɗo̞ʔ/
phrase
tùy chỉnh cao cấp
Cách ly
/käk li/
verb
phân loại riêng
Công nghệ sinh học
/kɔŋˈɲe˧˧ sïŋˈhawk/
noun
khoa học nghiên cứu các hệ thống sống
Cơ sở hạ tầng
/kəː so̞ˀ ha̰ː ta̰ːŋ/
noun
các công trình và hệ thống cơ bản phục vụ hoạt động xã hội
Cấp cứu
/kəp kɨw/
noun
situations requiring immediate medical attention
Cẩu lương
/kə̂w lɨəŋ/
noun
tiền lương của người lao động
Dung hợp
/zuŋ həːp/
noun
sự hợp tác
F0
F-zero
abbreviation
—
F1
/ˌɛfˈwʌn/
noun
đua xe công thức một
Gen Z
/dʒɛn zi/
noun
thế hệ Z
Gia trưởng
/za˧ˀ˦ ʈɨəŋ˧ˀ˦/
noun
người đứng đầu gia đình
Giá nhà
/ɡiə nɨə/
noun
Giá trị của một ngôi nhà
Hiệp lực
/hiep lʉk/
noun
liên minh quân sự
Hà Nội
/haːˀ nɔjˀ/
proper noun
thủ đô của Việt Nam
Hạn mặn
/haːn mɐ̃n/
phrase
ngày cuối cùng của một sự kiện hoặc thời gian nhất định
Hạnh
/haɲ˧ˀ˦˧˥/
noun
hạnh phúc
Hậu Covid
/hə̂w kɔvɪt/
phrase
kỳ hậu đại dịch Covid-19
← Previous1345678910다음