TikTok
"TikTok"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
ứng dụng mạng xã hội tập trung vào video ngắnTôi thường xem TikTok để giải trí.
Tôi thường xem TikTok để giải trí.
"TikTok"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
thông thường
ứng dụng mạng xã hội cho phép người dùng tạo và chia sẻ video ngắn
TikTok đã trở nên phổ biến với các video hài hước và thách thức.
TikTok đã trở nên phổ biến với các video hài hước và thách thức.
TikTok là một trong những ứng dụng mạng xã hội lớn nhất thế giới, đặc biệt phổ biến với thế hệ Z.
Cụm từ kết hợp
video TikTokvideo ngắn trên TikTokthách thức TikTokthách thức phổ biến trên TikTok
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng TikTok
TikTok thường được sử dụng để xem và tạo video ngắn, thường từ 15 giây đến 10 phút.
Nguồn gốc từ
Tên của ứng dụng được lấy từ tiếng Anh, kết hợp từ 'tick' (đồng hồ) và 'tok' (từ tiếng Trung '拓' có nghĩa là mở rộng).
Ghi chú sử dụng
TikTok thường được sử dụng để mô tả cả ứng dụng và các video ngắn trên nền tảng này.
Phân tích từ
Tik
đồng hồ, thời gian
rootTok
mở rộng, phát triển
rootTừ Điển Tiếng Việt