Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Sạt lở

Sạt lở

/saːt ləː/
sự sụt lún của đất

Đường sạt lở sau trận mưa lớn.

Con đường bị sụt lún sau trận mưa lớn.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự sụt lún của đất hoặc đá do các yếu tố tự nhiên như mưa lớn, trầm tích hoặc hoạt động của con người.

Sạt lở đất đã gây ra nhiều thiệt hại cho khu dân cư.

Sự sụt lún đất đã gây ra nhiều thiệt hại cho khu dân cư.

Các nhà khoa học nghiên cứu về nguyên nhân của sạt lở.

Các nhà khoa học nghiên cứu về nguyên nhân của sự sụt lún đất.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và địa chất.

Cụm từ kết hợp

sạt lở đấtsự sụt lún đấtsạt lở núisự sụt lún núi

Từ đồng nghĩa

sụt lúnsụt lởsụt xuống

Từ trái nghĩa

ổn địnhbền vững

Cụm từ liên quan

sạt lở đấtcụm từ
sự sụt lún đất
sạt lở núicụm từ
sự sụt lún núi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'sạt lở' để mô tả sự sụt lún của đất hoặc đá, không dùng cho các hiện tượng khác.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Sạt lở' là một động từ ghép, thường được sử dụng với chủ ngữ là đất, núi hoặc các vật thể lớn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai động từ 'sạt' (sụt) và 'lở' (sụt lún), mô tả hiện tượng đất hoặc đá sụt xuống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc do con người gây ra.

Phân tích từ

sạt
sụt
root
+
lở
sụt lún
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.