Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 언어 쌍 찾아보기 /
  3. vi-vi /
  4. 알파벳순 /
  5. 3페이지

둘러보기 VI→VI

847 단어 • 페이지 3 / 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Học trực tuyến
/hə̌ːk tɹɨ̰ʔk tuə̰n/
phrase
học tập qua internet
Hội tụ
/ho̰i tɨ̰ʔ/
verb
tập hợp, gom lại
Khanh
/xajŋ̟˧˧/
proper noun|given name
tên riêng dành cho nam giới
Không nhớ gì
/kəwŋ ɲəː ɣi/
phrase
quên hết
Khả năng tương tác
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˧ taːk˧˨ʔ/
phrase
tính năng cho phép tương tác
Khởi nghiệp
/xɔj˧˩˧ ŋiə̰p˨˩˨/
phrase
bắt đầu kinh doanh
Kiếp nạn
/kiə̯p na̰ːn/
phrase
cuộc sống đầy gian khổ
Linh hoạt
/lîŋ hɨɔ̰t/
adjective
sự linh động, dễ dàng thích nghi
Lâm
/ləm˧˧/
noun|verb|adjective
gặp phải, trải qua
Lượng tử
/lɨəŋˈtɨˀ/
noun
đơn vị cơ bản của vật lý lượng tử
Lạm dụng tình dục
/lạm dʊ̀ŋ tïŋ zɨ̀k/
phrase
hành vi tình dục mang tính ép buộc hoặc bất hợp pháp
Lợi dụng tình dục
/lɔ̰i zɨ̰ŋ tɨ̂ŋ zɨ̰k/
phrase
sử dụng tình dục để lợi dụng người khác
Mai đỡ nhớ QA lead
/maːi ɗəː ɲəː qaː liːp/
phrase
người quản lý kiểm tra chất lượng trong nhóm QA
Mô phỏng sinh học
/mo˧˩˧ fɔŋ˧˩˧ sɨn˧˧ hɔ̂k˧˨˧/
phrase
mô phỏng quá trình sinh học
Mô phỏng thần kinh
/mo˧˥ fɔ̰ʔŋ˨˩ tʰən˧˧ kïŋ˧˧/
phrase
mô phỏng hoạt động của hệ thần kinh
Mất kết nối
/mət kɛ̰ːt nɔj˧˨˧/
phrase
mất liên lạc
Mục tiêu kép
/mʊk˧ˀ˦ tiəw˧ˀ˦ kɛp˧ˀ˦/
phrase
mục tiêu có hai mục đích hoặc kết quả
NCoV
/ˌɛn siː oʊ viː/
abbreviation
sARS-CoV-2
Nghỉ việc
/ŋi˧˩ viək˧˥/
phrase
nghỉ công việc
Nghị quyết 79
/ŋi˧ˀ˨ʔ kwiət˧ˀ˨ʔ ʔɐːj˧ˀ˨ʔ/
noun phrase
quyết định chính thức của một tổ chức hoặc cơ quan
← Previous1245678910다음