Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Kiếp nạn

Kiếp nạn

/kiə̯p na̰ːn/
cuộc sống đầy gian khổ

Kiếp nạn của anh ấy bắt đầu từ khi anh mất việc.

Cuộc sống đầy gian khổ của anh ấy bắt đầu từ khi anh mất việc.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả một cuộc sống đầy rắc rối, gian khổ và đầy thử thách.
¶ Nghĩa đen
Cuộc đời tai nạn, cuộc đời đầy thảm họa.
Phân tích nghĩa đen
kiếpcuộc đời+nạntai nạn, thảm họa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một cuộc đời như một con đường đầy rắc rối và gian khổ, giống như một tai nạn liên tục.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang kể về những khó khăn lớn trong cuộc sống của mình, như mất việc, bệnh tật, hoặc những sự kiện không may.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh những khó khăn và gian khổ trong cuộc sống của người Việt Nam, đặc biệt là trong những thời kỳ khó khăn kinh tế hoặc xã hội.
thông thường

Mô tả một cuộc sống đầy rắc rối, gian khổ và đầy thử thách.

Kiếp nạn của cô ấy khiến cô trở nên kiên cường hơn.

Cuộc sống đầy gian khổ của cô ấy khiến cô trở nên kiên cường hơn.

Anh ấy đã vượt qua kiếp nạn để trở thành người thành công.

Anh ấy đã vượt qua cuộc sống đầy gian khổ để trở thành người thành công.

Thường được sử dụng để mô tả những khó khăn trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

vượt qua kiếp nạnvượt qua những gian khổ trong cuộc sống

Từ đồng nghĩa

cuộc sống đầy gian khổcuộc đời đầy rắc rốisự đau khổ

Từ trái nghĩa

cuộc sống hạnh phúccuộc sống thoải mái

Cụm từ liên quan

vượt qua kiếp nạncụm từ
vượt qua những gian khổ trong cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống gian khổ hoặc phê phán những điều không công bằng trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả những điều tích cực hoặc hạnh phúc.

Nguồn gốc từ

Từ 'kiếp' có nghĩa là cuộc đời, còn 'nạn' có nghĩa là tai nạn, thảm họa. Cụm từ này mô tả một cuộc đời đầy rắc rối và gian khổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mô tả những khó khăn lớn trong cuộc sống hoặc những thử thách khó khăn.

Phân tích từ

kiếp
cuộc đời
root
+
nạn
tai nạn, thảm họa
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.