Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. NCoV

NCoV

/ˌɛn siː oʊ viː/Từ vay mượn từ English NCoV

"NCoV"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sARS-CoV-2

NCoV là virus gây ra đại dịch COVID-19.

NCoV là tên viết tắt của virus gây ra đại dịch COVID-19.


"NCoV"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Y học
chuyên ngành

Virus corona mới gây bệnh COVID-19

NCoV được phát hiện lần đầu vào năm 2019.

NCoV là tên gọi ban đầu của virus gây ra đại dịch COVID-19.

Tên viết tắt của 'Novel Coronavirus', sau này được đổi thành SARS-CoV-2.

Từ đồng nghĩa

SARS-CoV-2virus corona mới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hiện nay, tên chính thức của virus là SARS-CoV-2, nhưng NCoV vẫn được sử dụng trong một số tài liệu ban đầu.

Nguồn gốc từ

Tên viết tắt của 'Novel Coronavirus' (virus corona mới), sau này được đổi thành SARS-CoV-2.

Ghi chú sử dụng

Tên NCoV được sử dụng ban đầu trong giai đoạn đầu đại dịch COVID-19.

Phân tích từ

N
Novel (mới)
prefix
+
CoV
Coronavirus (virus corona)
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.