Looking up...
The national team won the championship.
Đội tuyển quốc gia đã giành chức vô địch.
Một đội thể thao đại diện cho một quốc gia trong các giải đấu quốc tế.
The national team trained hard for the upcoming World Cup.
Đội tuyển quốc gia đã tập luyện chăm chỉ cho giải World Cup sắp tới.
Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.
Đảm bảo sử dụng 'national team' khi nói về đội thể thao đại diện cho một quốc gia, không nhầm lẫn với các đội khác.
Đội tuyển quốc gia thường đại diện cho một quốc gia trong các giải đấu quốc tế và là đại diện của danh dự quốc gia.
Từ ghép từ 'national' (quốc gia) và 'team' (đội).
Thường dùng để chỉ các đội thể thao đại diện cho một quốc gia.