Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. national team

national team

/ˈnæʃənəl tim/
đội tuyển quốc gia

The national team won the championship.

Đội tuyển quốc gia đã giành chức vô địch.


trang trọng

Một đội thể thao đại diện cho một quốc gia trong các giải đấu quốc tế.

The national team trained hard for the upcoming World Cup.

Đội tuyển quốc gia đã tập luyện chăm chỉ cho giải World Cup sắp tới.

Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.

Cụm từ kết hợp

national team coachhuấn luyện viên đội tuyển quốc gianational team captainđội trưởng đội tuyển quốc gia

Từ đồng nghĩa

national squadnational side

Cụm từ liên quan

national team selectioncụm từ
quá trình lựa chọn thành viên đội tuyển quốc gia

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'national team' khi nói về đội thể thao đại diện cho một quốc gia, không nhầm lẫn với các đội khác.

Quy tắc vàng

Đội tuyển quốc gia

Đội tuyển quốc gia thường đại diện cho một quốc gia trong các giải đấu quốc tế và là đại diện của danh dự quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'national' (quốc gia) và 'team' (đội).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các đội thể thao đại diện cho một quốc gia.

Phân tích từ

national
quốc gia
root
+
team
đội
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.