Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. natural science

natural science

/ˈnætʃrəl ˈsaɪəns/
khoa học tự nhiên

She studied natural science at university.

Cô ấy học khoa học tự nhiên tại trường đại học.


trang trọng

Khoa học tự nhiên là lĩnh vực nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên, bao gồm vật lý, hóa học, sinh học và các khoa học liên quan.

Natural science includes disciplines like physics, chemistry, and biology.

Khoa học tự nhiên bao gồm các ngành như vật lý, hóa học và sinh học.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu khoa học.

Cụm từ kết hợp

study natural sciencehọc khoa học tự nhiênnatural science researchnhiên cứu khoa học tự nhiên

Từ đồng nghĩa

natural sciencesphysical science

Từ trái nghĩa

social sciencehumanities

Cụm từ liên quan

physical sciencecụm từ
khoa học vật lý
life sciencecụm từ
khoa học sinh học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'natural science' với 'social science' (khoa học xã hội).

Quy tắc vàng

Khoa học tự nhiên

Khoa học tự nhiên bao gồm vật lý, hóa học, sinh học và các ngành liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ 'natural' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'naturalis' (tự nhiên), và 'science' từ tiếng Latinh 'scientia' (kiến thức).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'natural science' thường được sử dụng để chỉ các khoa học nghiên cứu về tự nhiên, khác với khoa học xã hội.

Phân tích từ

natural
tự nhiên
adjective
+
science
khoa học
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.