Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nation

nation

/ˈneɪʃən/
quốc gia

The United States is a powerful nation.

Hoa Kỳ là một quốc gia mạnh mẽ.


trang trọng

Một nhóm người chia sẻ cùng văn hóa, lịch sử, và lãnh thổ, thường có chính phủ và chủ quyền.

Canada is a peaceful nation with diverse cultures.

Canada là một quốc gia hòa bình với nhiều văn hóa đa dạng.

Từ này thường dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền.

Cụm từ kết hợp

nation-statequốc gia chủ quyềnnation-buildingxây dựng quốc gianationwidetoàn quốc

Từ đồng nghĩa

countrystateland

Từ trái nghĩa

individualprovince

Cụm từ liên quan

nation of immigrantscụm từ
quốc gia của người nhập cư
nation-buildingcụm từ
xây dựng quốc gia

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Nation' thường dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền và văn hóa chung, còn 'country' có thể dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'nation' và 'country'

'Nation' nhấn mạnh về văn hóa và lịch sử, còn 'country' nhấn mạnh về lãnh thổ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra, dân tộc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'nation' và 'country' có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng 'nation' thường nhấn mạnh về văn hóa và lịch sử, còn 'country' nhấn mạnh về lãnh thổ.

Phân tích từ

natio
sự sinh ra, dân tộc
root
+
-n
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.