Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
en-vi
/
알파벳순
/
10페이지
둘러보기 EN→VI
213 단어 • 페이지 10 / 11
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
not worth it
/nɑːt wɜːrθ ɪt/
phrase
không đáng giá
not yet
/nɒt jɛt/
adverb phrase
chưa
notable
/ˈnoʊ.tə.bəl/
adjective
đáng chú ý
notably
/ˈnoʊtəbli/
adverb
đáng chú ý
note
/noʊt/
noun
ghi chú
note organizer
/noʊt ˈɔrɡəˌnaɪzər/
noun
bộ sắp xếp ghi chú
notebook
/ˈnoʊtˌbʊk/
noun
sổ ghi chú
nothing
/ˈnʌθɪŋ/
pronoun
không có gì
nothingness
/ˈnʌθɪŋnəs/
noun
sự không có gì
notice
/ˈnoʊtɪs/
noun|verb
thông báo
notification
/ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/
noun
thông báo
notify
/ˈnoʊ.tə.faɪ/
verb
thông báo
notion
/ˈnɒʃən/
noun
ý tưởng
notoriety
/noʊˈtɔːrɪti/
noun
sự nổi tiếng xấu
notorious
/noʊˈtɔːriəs/
adjective
khét tiếng
notwithstanding
/ˌnɒtwɪˈstændɪŋ/
conjunction
mặc dù
notwithstanding any objections
/nɒtwɪðˈstændɪŋ ˈɛn.i əbˈdʒekʃənz/
phrase
mặc dù có những phản đối
novel
/ˈnɒvəl/
noun
tiểu thuyết
novelist
/ˈnɑːvəlɪst/
noun
tiểu thuyết gia
november
/noʊˈvɛmbər/
noun
tháng mười một
← Previous
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
다음