Looking up...
The vast emptiness of space filled him with a sense of nothingness.
Vô cùng trống rỗng của không gian làm anh ta cảm thấy sự không có gì.
Sự không có gì, sự trống rỗng hoàn toàn, sự không tồn tại.
After the loss of his job, he felt a deep sense of nothingness.
Sau khi mất việc, anh ta cảm thấy một sự không có gì sâu sắc.
Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.
Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả sự trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.
Từ này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học.
Từ 'nothingness' được hình thành từ 'nothing' (không có gì) và hậu tố '-ness' (sự, tính chất).
Thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học để mô tả sự trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.