Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nothingness

nothingness

/ˈnʌθɪŋnəs/
sự không có gì

The vast emptiness of space filled him with a sense of nothingness.

Vô cùng trống rỗng của không gian làm anh ta cảm thấy sự không có gì.


trang trọng

Sự không có gì, sự trống rỗng hoàn toàn, sự không tồn tại.

After the loss of his job, he felt a deep sense of nothingness.

Sau khi mất việc, anh ta cảm thấy một sự không có gì sâu sắc.

Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.

Cụm từ kết hợp

a sense of nothingnesssự cảm thấy không có gìthe void of nothingnessvô cùng trống rỗng

Từ đồng nghĩa

emptinessvoidvacancynonexistence

Từ trái nghĩa

existencefullnesspresence

Cụm từ liên quan

the voidcụm từ
sự trống rỗng
empty spacecụm từ
không gian trống rỗng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả sự trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học.

Nguồn gốc từ

Từ 'nothingness' được hình thành từ 'nothing' (không có gì) và hậu tố '-ness' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc triết học để mô tả sự trống rỗng về tinh thần hoặc sự không tồn tại vật chất.

Phân tích từ

nothing
không có gì
root
+
-ness
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.