Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. note organizer

note organizer

/noʊt ˈɔrɡəˌnaɪzər/
bộ sắp xếp ghi chú

She uses a digital note organizer to keep track of her meetings.

Cô ấy dùng một bộ sắp xếp ghi chú kỹ thuật số để theo dõi các cuộc họp của mình.


chung

một công cụ hoặc ứng dụng giúp sắp xếp, lưu trữ và quản lý các ghi chú theo cách có hệ thống.

A physical note organizer with color-coded tabs helps students organize their study notes.

Một bộ sắp xếp ghi chú vật lý với các ngăn màu sắc giúp sinh viên sắp xếp ghi chú học tập của họ.

Many productivity apps now include a note organizer feature to sync notes across devices.

Nhiều ứng dụng năng suất hiện nay bao gồm tính năng sắp xếp ghi chú để đồng bộ ghi chú trên các thiết bị.

Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc quản lý thông tin cá nhân.

Cụm từ kết hợp

digital note organizerbộ sắp xếp ghi chú kỹ thuật sốphysical note organizerbộ sắp xếp ghi chú vật lýnote organizer appứng dụng sắp xếp ghi chú

Từ đồng nghĩa

note-taking systemnote managerplannerdigital notebook

Từ trái nghĩa

disorganized notesmessy notes

Cụm từ liên quan

note-takingcụm từ
việc ghi chép thông tin
to-do listcụm từ
danh sách việc cần làm

Mẹo hay

Phân biệt 'note organizer' và 'planner'

'Note organizer' tập trung vào việc lưu trữ và sắp xếp ghi chú, trong khi 'planner' thường bao gồm lịch trình, nhiệm vụ và thời gian biểu. Ví dụ: 'planner' có thể bao gồm cả 'note organizer' như một phần chức năng.

Quy tắc vàng

Chọn công cụ phù hợp

Nếu bạn cần lưu trữ nhiều ghi chú dài, hãy chọn 'note organizer' có dung lượng lớn. Nếu bạn cần quản lý lịch trình, hãy dùng 'planner'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'note' (ghi chú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'nota') và 'organizer' (người tổ chức, từ tiếng Anh 'organize' + hậu tố '-er'). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 21 khi công nghệ số phát triển.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ (ứng dụng, phần mềm) hoặc vật lý (sổ tay, hộp đựng ghi chú). Có thể thay thế bằng 'bộ quản lý ghi chú' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

note
ghi chú, bản ghi chép ngắn
noun
+
organizer
người/tác nhân tổ chức, sắp xếp
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.