Looking up...
She uses a digital note organizer to keep track of her meetings.
Cô ấy dùng một bộ sắp xếp ghi chú kỹ thuật số để theo dõi các cuộc họp của mình.
một công cụ hoặc ứng dụng giúp sắp xếp, lưu trữ và quản lý các ghi chú theo cách có hệ thống.
A physical note organizer with color-coded tabs helps students organize their study notes.
Một bộ sắp xếp ghi chú vật lý với các ngăn màu sắc giúp sinh viên sắp xếp ghi chú học tập của họ.
Many productivity apps now include a note organizer feature to sync notes across devices.
Nhiều ứng dụng năng suất hiện nay bao gồm tính năng sắp xếp ghi chú để đồng bộ ghi chú trên các thiết bị.
Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc quản lý thông tin cá nhân.
'Note organizer' tập trung vào việc lưu trữ và sắp xếp ghi chú, trong khi 'planner' thường bao gồm lịch trình, nhiệm vụ và thời gian biểu. Ví dụ: 'planner' có thể bao gồm cả 'note organizer' như một phần chức năng.
Nếu bạn cần lưu trữ nhiều ghi chú dài, hãy chọn 'note organizer' có dung lượng lớn. Nếu bạn cần quản lý lịch trình, hãy dùng 'planner'.
Từ ghép giữa 'note' (ghi chú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'nota') và 'organizer' (người tổ chức, từ tiếng Anh 'organize' + hậu tố '-er'). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 21 khi công nghệ số phát triển.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ (ứng dụng, phần mềm) hoặc vật lý (sổ tay, hộp đựng ghi chú). Có thể thay thế bằng 'bộ quản lý ghi chú' trong một số ngữ cảnh.