Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. notably

notably

/ˈnoʊtəbli/
đáng chú ý

Several of the artists notably contributed to the charity event.

Một số nghệ sĩ, đáng chú ý là những người đóng góp cho sự kiện từ thiện.


trang trọng

một cách đáng chú ý, đặc biệt là khi nói đến ai/cái gì đó quan trọng hoặc nổi bật

The new policy notably improved employee satisfaction.

Chính sách mới đã cải thiện đáng kể sự hài lòng của nhân viên.

Notably, the report highlights three key challenges.

Đáng chú ý, báo cáo nhấn mạnh ba thách thức chính.

Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính để nhấn mạnh sự nổi bật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

notably differentkhác biệt đáng chú ýnotably successfulthành công nổi bậtmost notablyđáng chú ý nhất

Từ đồng nghĩa

especiallyparticularlysignificantlyremarkably

Từ trái nghĩa

unremarkablyordinarily

Mẹo hay

Sử dụng 'notably' thay thế cho 'especially'

Thay vì nói 'especially the CEO', bạn có thể nói 'notably the CEO' khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của CEO trong bối cảnh.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Notably' thường đứng đầu câu (khi nhấn mạnh) hoặc sau động từ chính. Không bao giờ đứng cuối câu.

Phân biệt 'notably' và 'notable'

'Notable' là tính từ (ví dụ: 'a notable achievement'), còn 'notably' là trạng từ (ví dụ: 'achieved notably').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'notabilis' (đáng chú ý), kết hợp từ 'nota' (dấu hiệu, ghi chú). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'notable' (tính từ, nghĩa là 'đáng chú ý'). 'Notably' luôn là trạng từ. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 'in particular' hoặc 'above all'.

Phân tích từ

notable
đáng chú ý (tính từ)
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.