Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. notify

notify

/ˈnoʊ.tə.faɪ/
thông báo

The system will notify you when the update is ready.

Hệ thống sẽ thông báo cho bạn khi cập nhật đã sẵn sàng.


trang trọngthông thường

Thông báo, báo cho ai biết về một sự kiện hoặc thông tin quan trọng.

Please notify the manager if there are any issues.

Xin vui lòng thông báo cho quản lý nếu có bất kỳ vấn đề nào.

She was notified of the meeting change via email.

Cô ấy đã được thông báo về sự thay đổi cuộc họp qua email.

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc trong công việc.

Cụm từ kết hợp

notify someonethông báo cho ainotify ofthông báo vềnotify in advancethông báo trước

Từ đồng nghĩa

informalerttelladvise

Từ trái nghĩa

ignoreconcealhide

Cụm từ liên quan

notify in writingcụm từ
thông báo bằng văn bản
notify of a changecụm từ
thông báo về sự thay đổi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'notify' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'tell' hoặc 'inform'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc thông báo

'Notify' thường được theo sau bởi một từ chỉ người hoặc một cụm từ giới từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'notificare', có nghĩa là 'để làm cho ai biết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'notify' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'tell' hoặc 'inform'.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
ify
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.