Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. féminicide

féminicide

/fe.mi.ni.sid/
sự giết người do giới tính

Le féminicide est un crime souvent motivé par la misogynie.

Féminicide là một tội ác thường được thúc đẩy bởi sự ghét phụ nữ.


Luật
trang trọng

Sự giết người có mục đích do giới tính, thường hướng đến phụ nữ hoặc người thuộc giới tính khác.

En France, le féminicide est reconnu comme un crime distinct depuis 2016.

Ở Pháp, từ năm 2016, féminicide đã được công nhận là một tội ác riêng biệt.

Thường liên quan đến bạo lực gia đình, bạo lực giới tính hoặc bạo lực hệ thống.

sociology

Một hiện tượng xã hội liên quan đến việc giết người do sự phân biệt giới tính.

Les études montrent que le féminicide est souvent lié à des structures patriarcales.

Các nghiên cứu cho thấy féminicide thường liên quan đến các cấu trúc xã hội nam quyền.

Thường được phân tích trong bối cảnh quyền bình đẳng giới và bạo lực xã hội.

Cụm từ kết hợp

féminicide conjugalsự giết người vợ hoặc người tình trong gia đìnhféminicide systémiquesự giết người do hệ thống xã hội

Từ đồng nghĩa

meurtre de femmeshomicide sexiste

Cụm từ liên quan

violence conjugalecụm từ
bạo lực trong gia đình
patriarcatcụm từ
hệ thống xã hội nam quyền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Féminicide không chỉ đơn giản là giết phụ nữ, mà phải có động cơ liên quan đến giới tính.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'homicide'

Féminicide là một thuật ngữ pháp lý và xã hội học riêng biệt, không chỉ đơn giản là giết người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'féminin' (phụ nữ) và 'homicide' (sự giết người), xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để mô tả tội ác giết người do giới tính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội học để mô tả các vụ giết người có động cơ giới tính.

Phân tích từ

féminin
phụ nữ
root
+
-icide
sự giết
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.