Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. fusion

fusion

/fy.zjɔ̃/
sự kết hợp

La fusion de ces deux entreprises a créé un géant industriel.

Sự hợp nhất của hai công ty này đã tạo ra một khổng lồ công nghiệp.


chung

Sự kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thực thể thành một thực thể duy nhất.

La fusion nucléaire produit une énergie immense.

Hợp nhất hạt nhân tạo ra một lượng năng lượng khổng lồ.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, hoặc xã hội.

musical

Trong âm nhạc, sự kết hợp các âm thanh hoặc phong cách khác nhau.

Ce groupe expérimente une fusion de jazz et de rock.

Nhóm nhạc này thử nghiệm sự kết hợp giữa jazz và rock.

Dùng để mô tả phong cách âm nhạc kết hợp nhiều thể loại.

Cụm từ kết hợp

fusion nucléairehợp nhất hạt nhânfusion d'entrepriseshợp nhất các công tyfusion des culturessự kết hợp các văn hóa

Từ đồng nghĩa

fusionnementassociationmélangeintégration

Từ trái nghĩa

séparationdivisionscission

Cụm từ liên quan

fusionnerverb
hợp nhất
fusionneladjective
sự kết hợp mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'fusion' thường dùng trong vật lý hạt nhân để mô tả quá trình hợp nhất hạt nhân.

Quy tắc vàng

Hợp nhất trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'fusion' thường đề cập đến việc hai công ty hợp nhất thành một.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fusio', có nghĩa là 'sự chảy ra' hoặc 'sự tan chảy'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự kết hợp mạnh mẽ hoặc không thể đảo ngược.

Phân tích từ

fus
chảy
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.