Looking up...
Durante la pandemia, la infodemia se propagó rápidamente en las redes sociales.
Trong thời kỳ đại dịch, sự lan truyền thông tin sai lệch đã nhanh chóng bùng phát trên mạng xã hội.
Sự lan truyền thông tin sai lệch hoặc không chính xác, thường qua mạng xã hội hoặc phương tiện truyền thông, gây ra sự hoang mang hoặc lo sợ trong công chúng.
La infodemia sobre las vacunas ha generado desconfianza en la población.
Sự lan truyền thông tin sai lệch về vaccine đã gây ra sự hoang mang trong công chúng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc các sự kiện quan trọng để mô tả sự lan truyền thông tin sai lệch.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc các sự kiện quan trọng để mô tả sự lan truyền thông tin sai lệch.
Là một từ mới được tạo ra để mô tả hiện tượng lan truyền thông tin sai lệch trong thời đại đại dịch.
Từ ghép từ 'información' (thông tin) và 'pandemia' (đại dịch), được tạo ra để mô tả sự lan truyền thông tin sai lệch trong thời đại đại dịch.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc các sự kiện quan trọng để mô tả sự lan truyền thông tin sai lệch.