ingrato
không biết ơnEs muy ingrato que no me agradezcas el regalo.
Thật không biết ơn của anh không cảm ơn tôi về quà.
Người không biết ơn, không biết ơn, không biết ơn với những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho họ.
Después de todo lo que hice por él, se comportó de manera muy ingrata.
Sau tất cả những gì tôi đã làm cho anh ấy, anh ấy đã cư xử rất không biết ơn.
Thường được sử dụng để mô tả người không biết ơn hoặc không biết ơn với những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho họ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'ingrato' thường được sử dụng để mô tả người không biết ơn hoặc không biết ơn với những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho họ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'ingratus', có nghĩa là 'không biết ơn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả người không biết ơn hoặc không biết ơn với những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho họ. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả hành động không biết ơn.