Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. bulos

bulos

/ˈbulos/
tin đồn

Los bulos en redes sociales pueden causar pánico.

Tin đồn trên mạng xã hội có thể gây hoảng loạn.


thông thường

Tin đồn hoặc tin giả mạo được truyền bá nhanh chóng, thường gây hoảng loạn hoặc nhầm lẫn.

Circulaban bulos sobre un brote de enfermedad en la ciudad.

Có những tin đồn lan truyền về một đợt bùng phát bệnh ở thành phố.

No creas todo lo que lees; a veces son solo bulos.

Đừng tin tất cả những gì bạn đọc; đôi khi đó chỉ là tin đồn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông xã hội hoặc tin tức.

Cụm từ kết hợp

esparcir buloslan truyền tin đồncreer bulostin vào tin đồn

Từ đồng nghĩa

rumorfalsedadmentira

Từ trái nghĩa

verdadhecho

Cụm từ liên quan

correr como la pólvoracụm từ
lan truyền nhanh như chớp

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'bulos' và 'rumor'

'Bulos' thường có tính gây hoảng loạn hơn 'rumor', và thường liên quan đến tin giả mạo.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'bulos' khi muốn nhấn mạnh tính giả dối hoặc gây hoảng loạn của tin đồn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bullire' (nóng, sôi) và liên quan đến việc lan truyền tin tức nhanh chóng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ tin đồn có tính gây hoảng loạn hoặc nhầm lẫn, đặc biệt trong thời đại truyền thông xã hội.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.