Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. información veraz

información veraz

/iɱfoɾmaˈθjon beˈɾaθ/
thông tin chính xác

Es importante verificar la información veraz antes de tomar decisiones.

Làm việc rất quan trọng để xác minh thông tin chính xác trước khi đưa ra quyết định.


trang trọng

Thông tin được chứng minh là chính xác, đáng tin cậy, không bị sai lệch hoặc bị thao túng.

El periodista se esforzó por proporcionar información veraz a sus lectores.

Nhà báo đã cố gắng cung cấp thông tin chính xác cho độc giả của mình.

La información veraz es fundamental en un sistema judicial justo.

Thông tin chính xác là cơ sở quan trọng trong một hệ thống tư pháp công bằng.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, báo chí, và khoa học để nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.

Cụm từ kết hợp

fuente de información veraznguồn thông tin chính xácgarantizar información verazđảm bảo thông tin chính xác

Từ đồng nghĩa

información precisainformación fidedignainformación auténtica

Từ trái nghĩa

información falsainformación distorsionadainformación engañosa

Cụm từ liên quan

veracidadcụm từ
tính chính xác, tính đáng tin cậy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, báo chí, và khoa học để nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các bối cảnh thông thường

Không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà chỉ trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'veraz' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'verax', có nghĩa là 'chính xác, đáng tin cậy'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.

Phân tích từ

información
thông tin
root
+
veraz
chính xác, đáng tin cậy
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.