Looking up...
La desinformación en redes sociales puede causar pánico.
Thông tin sai lệch trên mạng xã hội có thể gây hoảng loạn.
Thông tin sai lệch hoặc sai trái được truyền bá cố ý để gây nhầm lẫn hoặc gây hấn.
El gobierno combatió la desinformación durante la pandemia.
Chính phủ đã chống lại thông tin sai lệch trong đại dịch.
Thường liên quan đến truyền thông, chính trị hoặc công nghệ.
Đừng nhầm lẫn 'desinformación' với 'información errónea' (thông tin sai do vô ý).
Thông tin sai lệch thường có mục đích gây hấn, còn thông tin sai vô ý không.
Từ ghép từ 'des-' (phủ định) + 'información' (thông tin), có nghĩa là thông tin sai lệch.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, truyền thông hoặc công nghệ.