Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. incondicional

incondicional

/iŋkondiθjoˈnal/
vô điều kiện

Es mi amigo incondicional.

Anh ấy là bạn thân của tôi.


trang trọngthông thường

Người hoặc sự việc không có điều kiện, hoàn toàn trung thành hoặc không thay đổi.

Su apoyo incondicional me dio fuerza para seguir adelante.

Sự ủng hộ vô điều kiện của anh ấy đã giúp tôi có thêm sức mạnh để tiếp tục.

Es un amor incondicional entre ellos.

Đó là tình yêu vô điều kiện giữa họ.

Thường dùng để mô tả tình bạn, tình yêu hoặc sự ủng hộ không có điều kiện nào.

Cụm từ kết hợp

apoyo incondicionalsự ủng hộ vô điều kiệnamor incondicionaltình yêu vô điều kiệnlealtad incondicionalsự trung thành vô điều kiện

Từ đồng nghĩa

lealfieldevoto

Từ trái nghĩa

condicionaldeslealinfiel

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình bạn và tình yêu

Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ sâu sắc và không có điều kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'in-' (không) + 'condicional' (có điều kiện).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả mối quan hệ hoặc sự ủng hộ không có điều kiện nào.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
condicional
có điều kiện
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.