Looking up...
This shirt is very cheap.
Áo này rất rẻ.
Giá thấp hơn bình thường, có thể mua được với số tiền ít hơn.
I bought a cheap phone online.
Tôi mua một chiếc điện thoại rẻ trên mạng.
Thường dùng để chỉ giá cả thấp, nhưng không nhất thiết là chất lượng kém.
Tiết kiệm, không chi nhiều tiền.
She's a cheap person; she never buys anything expensive.
Cô ấy là người tiết kiệm; cô ấy không bao giờ mua gì đắt.
Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ người háo tiền.
Bạn có thể kết hợp 'cheap' với các tính từ khác như 'very cheap' hoặc 'too cheap' để nhấn mạnh mức độ.
'Cheap' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'inexpensive', vì nó có thể ám chỉ chất lượng kém.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'chepe', có nghĩa là 'rẻ'.
Từ 'cheap' có thể mang ý nghĩa tích cực (giá rẻ) hoặc tiêu cực (háo tiền).