Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unravel

unravel

/ʌnˈrævəl/
giải thích, làm rõ

She spent hours trying to unravel the mystery.

Cô ấy đã dành nhiều giờ để giải thích bí ẩn đó.


thông thường

Làm cho rõ ràng, giải thích chi tiết một vấn đề phức tạp hoặc bí ẩn.

The detective worked tirelessly to unravel the case.

Thám tử đã làm việc không ngừng nghỉ để giải thích vụ án.

Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề phức tạp hoặc tìm hiểu sự thật.

thông thường

Giải nốt, tháo nốt (dây, len, v.v.).

She carefully unraveled the tangled yarn.

Cô ấy tháo nốt cẩn thận dây len rối bời.

Dùng trong ngữ cảnh vật lý, như tháo dây, len.

Cụm từ kết hợp

unravel the truthgiải thích sự thậtunravel a mysterygiải thích một bí ẩnunravel a plotgiải thích một cốt truyện

Từ đồng nghĩa

explainclarifysolveuntangle

Từ trái nghĩa

complicateobscuretangle

Cụm từ liên quan

unravel the plotcụm từ
giải thích cốt truyện
unravel the mysterycụm từ
giải thích bí ẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải thích

Từ 'unravel' thường dùng khi muốn giải thích một vấn đề phức tạp hoặc tìm hiểu sự thật.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Nếu muốn nói về việc tháo dây, len, dùng 'untangle' hoặc 'unwind' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'unravel' có nghĩa là 'giải nốt, tháo nốt', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'giải thích, làm rõ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giải thích vấn đề phức tạp hoặc tìm hiểu sự thật.

Phân tích từ

un-
bỏ, không
prefix
+
ravel
nốt, rối bời
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.