Looking up...
The pandemic caused unprecedented challenges for healthcare systems worldwide.
Đại dịch đã gây ra những thách thức chưa từng có cho hệ thống y tế trên toàn thế giới.
Đã xảy ra lần đầu tiên, chưa từng có trước đây.
The company achieved unprecedented growth in the last quarter.
Công ty đã đạt được sự tăng trưởng chưa từng có trong quý vừa qua.
The unprecedented level of support from the community helped the project succeed.
Mức độ hỗ trợ chưa từng có từ cộng đồng đã giúp dự án thành công.
Thường dùng để mô tả sự kiện, tình huống hoặc thành tích đặc biệt, không có tiền lệ.
Hãy sử dụng 'unprecedented' khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo hoặc sự đặc biệt của một sự kiện hoặc tình huống.
Từ 'unprecedented' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'precedent' (tiền lệ), nghĩa là 'không có tiền lệ'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong báo chí, báo cáo kinh tế, hoặc khi mô tả sự kiện quan trọng.