Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unprecedented

unprecedented

/ˌʌnˈprɛsɪdɛntɪd/
đã xảy ra lần đầu tiên

The pandemic caused unprecedented challenges for healthcare systems worldwide.

Đại dịch đã gây ra những thách thức chưa từng có cho hệ thống y tế trên toàn thế giới.


trang trọng

Đã xảy ra lần đầu tiên, chưa từng có trước đây.

The company achieved unprecedented growth in the last quarter.

Công ty đã đạt được sự tăng trưởng chưa từng có trong quý vừa qua.

The unprecedented level of support from the community helped the project succeed.

Mức độ hỗ trợ chưa từng có từ cộng đồng đã giúp dự án thành công.

Thường dùng để mô tả sự kiện, tình huống hoặc thành tích đặc biệt, không có tiền lệ.

Cụm từ kết hợp

unprecedented successsự thành công chưa từng cóunprecedented challengesnhững thách thức chưa từng cóunprecedented growthsự tăng trưởng chưa từng có

Từ đồng nghĩa

unparalleledunmatchedunheard-ofunprecedented

Từ trái nghĩa

commonordinarytypicalroutine

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'unprecedented' khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo hoặc sự đặc biệt của một sự kiện hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ 'unprecedented' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'precedent' (tiền lệ), nghĩa là 'không có tiền lệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong báo chí, báo cáo kinh tế, hoặc khi mô tả sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
precedent
tiền lệ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.