Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unresolved

unresolved

/ˌʌn.rɪˈzɒlvd/
chưa được giải quyết

The mystery remained unresolved for years.

Câu bí ẩn vẫn chưa được giải quyết trong nhiều năm.


chung

Chưa được giải quyết hoặc chưa được giải thích rõ ràng.

The conflict between the two countries is still unresolved.

Xung đột giữa hai quốc gia vẫn chưa được giải quyết.

She left the problem unresolved.

Cô ấy đã để vấn đề đó không được giải quyết.

Thường dùng để mô tả vấn đề, xung đột, hoặc tình huống chưa được giải quyết.

Cụm từ kết hợp

unresolved issuevấn đề chưa được giải quyếtunresolved conflictxung đột chưa được giải quyếtunresolved problemvấn đề chưa được giải quyết

Từ đồng nghĩa

unsolvedunsettledpendingoutstanding

Từ trái nghĩa

resolvedsettledsolvedfinished

Cụm từ liên quan

leave unresolvedcụm từ
để không giải quyết
remain unresolvedcụm từ
vẫn chưa được giải quyết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'resolve' (giải quyết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc các vấn đề xã hội.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
resolve
giải quyết
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.