Looking up...
The mystery remained unresolved for years.
Câu bí ẩn vẫn chưa được giải quyết trong nhiều năm.
Chưa được giải quyết hoặc chưa được giải thích rõ ràng.
The conflict between the two countries is still unresolved.
Xung đột giữa hai quốc gia vẫn chưa được giải quyết.
She left the problem unresolved.
Cô ấy đã để vấn đề đó không được giải quyết.
Thường dùng để mô tả vấn đề, xung đột, hoặc tình huống chưa được giải quyết.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'resolve' (giải quyết).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc các vấn đề xã hội.