Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unprotected

unprotected

/ˌʌnprəˈtektɪd/
không được bảo vệ

The children were left unprotected in the storm.

Các bé đã bị bỏ lại không được bảo vệ trong cơn bão.


chung

Không có sự bảo vệ hoặc bảo hộ nào.

The data was transmitted unprotected over the internet.

Dữ liệu đã được truyền tải không được bảo vệ qua internet.

Thường dùng để mô tả tình trạng không có sự bảo vệ vật lý, pháp lý, hoặc kỹ thuật.

Công nghệ
chuyên ngành

Không được bảo vệ bởi các biện pháp an toàn hoặc bảo vệ.

An unprotected Wi-Fi network is vulnerable to hackers.

Mạng Wi-Fi không được bảo vệ dễ bị hacker tấn công.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả hệ thống không có các biện pháp bảo mật.

Cụm từ kết hợp

unprotected sexhành động tình dục không được bảo vệunprotected datadữ liệu không được bảo vệ

Từ đồng nghĩa

unshieldedunsecureduncoveredunarmed

Từ trái nghĩa

protectedsecuredguardedshielded

Cụm từ liên quan

unprotected sexcụm từ
hành động tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ, 'unprotected' thường dùng để mô tả hệ thống không có các biện pháp bảo mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'protect' (bảo vệ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có sự bảo vệ, có thể là vật lý, pháp lý, hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
protected
bị bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.