Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unreserved

unreserved

/ˌʌn.rɪˈzɜːvd/
không ngần ngại, tự nhiên

She gave an unreserved apology for her mistake.

Cô ấy đã xin lỗi một cách không ngần ngại về lỗi của mình.


thông thường

Không ngần ngại, tự nhiên, không có sự cản trở hoặc sự ngần ngại.

He spoke unreservedly about his past experiences.

Anh ấy đã nói về những trải nghiệm quá khứ của mình một cách không ngần ngại.

The couple shared unreserved laughter during their date.

Cặp đôi đã chia sẻ những tiếng cười không ngần ngại trong cuộc hẹn hò của họ.

Thường dùng để mô tả sự tự nhiên, không ngần ngại trong cách nói hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

unreserved apologylời xin lỗi không ngần ngạiunreserved laughtertiếng cười không ngần ngạiunreservedlymột cách không ngần ngại

Từ đồng nghĩa

unrestraineduninhibitedfreenaturalspontaneous

Từ trái nghĩa

reservedhesitantrestrainedcautiousguarded

Cụm từ liên quan

unreservedlyadverb
một cách không ngần ngại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'unreserved' thường dùng để mô tả sự tự nhiên trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'unreserved' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'reserved' (nghĩa là 'ngần ngại').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự tự nhiên, không ngần ngại trong cách nói hoặc hành động, thường trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
reserved
ngần ngại
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.