Looking up...
The instructions were so complicated that I couldn't follow them.
Hướng dẫn quá phức tạp nên tôi không theo kịp được.
Làm cho một vấn đề trở nên phức tạp hơn, khó hiểu hơn hoặc khó xử lý hơn.
Adding more features to the app will only complicate the user experience.
Thêm nhiều tính năng vào ứng dụng chỉ làm phức tạp thêm trải nghiệm người dùng.
The situation became complicated when new evidence was revealed.
Tình hình trở nên phức tạp hơn khi có bằng chứng mới được tiết lộ.
Thường dùng để chỉ việc làm cho một vấn đề trở nên khó hiểu hoặc khó xử lý hơn.
Dùng 'complicate' khi muốn nhấn mạnh việc làm cho một vấn đề trở nên khó hiểu hoặc khó xử lý hơn.
'Complicate' là động từ, còn 'complex' là tính từ. 'Complex' mô tả một vấn đề đã phức tạp, còn 'complicate' là hành động làm cho nó trở nên phức tạp.
Từ gốc Latin 'complicare' (gấp lại, cuộn lại), từ 'com-' (cùng) và 'plicare' (cuộn).
Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích, giải pháp hoặc tình huống trở nên khó hiểu hơn.