Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. signal

signal

/ˈsɪɡnəl/
điều khiển, tín hiệu

The traffic light sends a signal to drivers.

Cột đèn giao thông gửi tín hiệu cho các tài xế.


chung

Một tín hiệu hoặc dấu hiệu truyền thông tin hoặc chỉ dẫn hành động.

The phone signal was weak in the mountains.

Tín hiệu điện thoại yếu ở vùng núi.

She gave me a signal to start the presentation.

Cô ấy đã gửi cho tôi một tín hiệu để bắt đầu trình bày.

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, giao thông và truyền thông.

Công nghệ
chuyên ngành

Một dấu hiệu hoặc thông điệp được truyền đạt qua các phương tiện truyền thông hoặc hệ thống điện tử.

The satellite received a signal from the ground station.

Vệ tinh đã nhận được tín hiệu từ trạm mặt đất.

The radio signal was interrupted by static.

Tín hiệu radio bị gián đoạn bởi tiếng ồn.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'signal' thường đề cập đến các tín hiệu điện tử hoặc sóng điện từ.

Cụm từ kết hợp

send a signalgửi một tín hiệustrong signaltín hiệu mạnhweak signaltín hiệu yếuradio signaltín hiệu radiotraffic signaltín hiệu giao thông

Từ đồng nghĩa

indicationsignmessageindicator

Từ trái nghĩa

noisestatic

Cụm từ liên quan

give the signalcụm từ
cho tín hiệu
signal failurecụm từ
sự cố tín hiệu
signal processingcụm từ
xử lý tín hiệu

Mẹo hay

Sử dụng 'signal' trong các lĩnh vực kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'signal' thường đề cập đến các tín hiệu điện tử hoặc sóng điện từ. Ví dụ: 'The satellite received a signal from the ground station.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'signal' và 'sign'

'Signal' thường đề cập đến các tín hiệu điện tử hoặc sóng điện từ, trong khi 'sign' có thể đề cập đến các dấu hiệu hoặc biểu tượng. Ví dụ: 'The traffic light is a sign for drivers to stop.' và 'The phone signal was weak in the mountains.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'signum' có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'signal' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'gửi tín hiệu' hoặc 'chỉ dẫn'.

Phân tích từ

sign
ký hiệu
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.