sign in
đăng nhậpPlease sign in to access your account.
Vui lòng đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn.
Đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản bằng cách nhập thông tin xác thực như tên người dùng và mật khẩu.
You need to sign in to post comments on the forum.
Bạn cần đăng nhập để đăng bình luận trên diễn đàn.
She forgot her password and couldn't sign in.
Cô ấy quên mật khẩu và không thể đăng nhập.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng web, ứng dụng di động hoặc hệ thống yêu cầu xác thực.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'sign in' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi 'log in' cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sign in' và 'sign up'
'Sign in' có nghĩa là đăng nhập vào tài khoản đã tồn tại, còn 'sign up' có nghĩa là đăng ký tài khoản mới.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sign' (ký) và 'in' (vào), bắt nguồn từ việc người dùng phải nhập thông tin để xác thực và truy cập hệ thống.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'sign in' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc internet. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'đăng nhập'.