sign in

/saɪn ɪn/◆động từ cụm
đăng nhập

Please sign in to access your account.

Vui lòng đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn.


thông thường

Đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản bằng cách nhập thông tin xác thực như tên người dùng và mật khẩu.

You need to sign in to post comments on the forum.

Bạn cần đăng nhập để đăng bình luận trên diễn đàn.

She forgot her password and couldn't sign in.

Cô ấy quên mật khẩu và không thể đăng nhập.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng web, ứng dụng di động hoặc hệ thống yêu cầu xác thực.

Cụm từ kết hợp

sign in withđăng nhập bằngsign in tođăng nhập vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sign in' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi 'log in' cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sign in' và 'sign up'

'Sign in' có nghĩa là đăng nhập vào tài khoản đã tồn tại, còn 'sign up' có nghĩa là đăng ký tài khoản mới.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sign' (ký) và 'in' (vào), bắt nguồn từ việc người dùng phải nhập thông tin để xác thực và truy cập hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sign in' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc internet. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'đăng nhập'.

Phân tích từ

sign
ký, xác nhận
root
+
in
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt