significance

/sɪɡˈnɪfɪkəns/
ý nghĩa, sự quan trọng

The significance of this discovery cannot be overstated.

Khám phá này có ý nghĩa quá lớn mà không thể nói lên được.


trang trọngthông thường

ý nghĩa, sự quan trọng, tính chất quan trọng của một điều gì đó

The significance of this event will be studied for years to come.

Sự quan trọng của sự kiện này sẽ được nghiên cứu trong nhiều năm tới.

She explained the significance of the ritual to the new members.

Cô ấy giải thích ý nghĩa của nghi lễ cho những thành viên mới.

Thường dùng để chỉ ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một sự kiện, khám phá, hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

of great significancecó ý nghĩa lớnlose significancemất ý nghĩaattached significancegắn liền với ý nghĩa

Cụm từ liên quan

take on significancecụm từ
trở nên quan trọng
of little significancecụm từ
không có ý nghĩa lớn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'significance' với 'significance' (cũng là danh từ nhưng có nghĩa khác).

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'significance' là ý nghĩa hoặc tầm quan trọng, không phải chỉ 'ký hiệu'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'significare' (ký hiệu, biểu thị), từ 'signum' (ký hiệu) + 'facere' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó.

Phân tích từ

sign
ký hiệu
root
+
-ific
làm
suffix
+
-ance
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt